mộ danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quí mến, ngưỡng mộ tiếng tăm của người khác: "Mộ danh" diễn tả hành động yêu mến, kính trọng và hướng về danh tiếng, thành tựu của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy mộ danh vị danh tướng lẫy lừng trong lịch sử. (Anh ấy ngưỡng mộ danh tiếng của vị danh tướng lẫy lừng trong lịch sử.)
- Cô sinh viên ấy rất mộ danh vị giáo sư đầu ngành. (Cô sinh viên ấy rất quí mến tiếng tăm của vị giáo sư đầu ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng mộ danh": tấm lòng ngưỡng mộ danh tiếng.
- Lòng mộ danh khiến anh quyết tâm theo đuổi con đường học vấn. (Lòng ngưỡng mộ danh tiếng khiến anh quyết tâm theo đuổi con đường học vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Mộ đạo (động từ): kính mộ, hướng về một tôn giáo, học thuyết.
- Ông ấy mộ đạo Phật từ nhỏ. (Ông ấy kính mộ đạo Phật từ nhỏ.)
Danh mộ (danh từ): mộ phần của người nổi tiếng (đây là một từ hoàn toàn khác, cần phân biệt).
- Du khách thường đến viếng danh mộ các anh hùng. (Du khách thường đến viếng mộ phần của các anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngưỡng mộ: kính phục, tôn trọng sâu sắc.
- Quí trọng: yêu quí và coi trọng.
- Hâm mộ: yêu thích, khâm phục (thường dùng với nghệ sĩ, vận động viên).
Từ trái nghĩa
- Khinh danh: coi thường danh tiếng.
- Ghét bỏ: không ưa, không thích.
Lưu ý sử dụng
- "Mộ danh" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào việc quí trọng "danh tiếng", "tiếng tăm" (phẩm chất, thành tựu được xã hội công nhận) của một người, chứ không đơn thuần chỉ sự yêu thích cá nhân.
- Quí mến tiếng tăm người khác.